Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20613

UTF-8: E58285

UTF-32: 5085

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Định nghĩa tiếng Anh: tutor, teacher; assist; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: デン つく もり かしずく

Tiếng Nhật (Kun): MORI TSUKU KASHIZUKU

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: biò

Tiếng Việt: phó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66EE, tổng 23 nét, bộ nhật 日 (+19 nét)

Xem thêm:

[ ]

2026, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

từ điển việt anh