Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32131

UTF-8: E7B683

UTF-32: 7D83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: raw silk fabric

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiāo,shāo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ あやぎぬ うすぎぬ きぎぬ

Tiếng Nhật (Kun): KIITO

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: xiāo

Âm thời Đường: siɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

週歲
chu tuế

Xem thêm:

chá, chích [ zhì ]

7099, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: nướng chín

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary