Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綅

綅

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32133

UTF-8: E7B685

UTF-32: 7D85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: thread

Pinyin: qīn,xiān

Tiếng Nhật: シン セン

Tiếng Nhật (Kun): ITO

Tiếng Nhật (On): SHIN SEN

Quan Thoại: qīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phù, phủ [ fóu ]

7D11, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

6140, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng