Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 綊 - | 綊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32138

UTF-8: E7B68A

UTF-32: 7D8A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

luân, lôn [ lún ]

5D19, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn lôn 崙,仑)

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

5AE5, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chuyên nhất ; 2. dễ thương, khả ái, đáng yêu

Xem thêm:

bút [ bǐ ]

7B14, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái bút (để viết) ; 2. viết bằng bút ; 3. nét trong chữ Hán ; 4. cách viết, cách vẽ ; 5. món tiền ; 6. bức tranh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng