Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32170

UTF-8: E7B6AA

UTF-32: 7DAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: dark red

Pinyin: qiàn,qīng,zhēng

Tiếng Nhật: セン セイ ソウ ショウ

Tiếng Nhật (On): SEN SEI SHOU SOU

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soạn [ zhuàn ]

8B54, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Xem thêm:

[ ]

5D1C, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Xem thêm:

[ hé ]

6CB3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12