Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32173

UTF-8: E7B6AD

UTF-32: 7DAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: maintain, preserve, safeguard

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wéi,

Tiếng Nhật: ユイ ヨウ これ つな つなぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNA TSUNAGU KORE

Tiếng Nhật (On): I YUI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: ui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

8315, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: côi cút, không nơi nương tựa

Quảng Cáo

mật mía tphcm