Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32187

UTF-8: E7B6BB

UTF-32: 7DBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: ripped seam, rend, crack

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhàn

Tiếng Nhật: タン テン ほころびる

Tiếng Nhật (Kun): HOKOROBIRU

Tiếng Nhật (On): TAN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: zhàn

Âm thời Đường: djhɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ , jì ]

7EAA, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối rối ; 2. 12 năm ; 3. kỷ cương, kỷ luật ; 4. nước Kỷ

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng