Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32189

UTF-8: E7B6BD

UTF-32: 7DBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: graceful, delicate; spacious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuò,chāo

Tiếng Nhật: シャク

Tiếng Nhật (Kun): YURUYAKA SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: chuò

Âm thời Đường: chiɑk

Tiếng Việt: xước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

末技
mạt kĩ

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

7AD1, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rộng lớn ; 2. đo lường

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ