Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32194

UTF-8: E7B782

UTF-32: 7DC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tián,tǎn,chān

Tiếng Nhật: タン セン サン だん

Tiếng Nhật (Kun): AZAYAKA

Tiếng Nhật (On): TAN SEN SAN

Quan Thoại: tián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiện [ jiàn ]

8CE4, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rẻ mạt ; 2. nghèo hèn

Xem thêm:

khoái, quái [ kuài ]

9C60, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thái thịt cá nhỏ ra ; 2. cá bẹ

Quảng Cáo

học hán nôm