
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32194
UTF-8: E7B782
UTF-32: 7DC2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: