Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32196

UTF-8: E7B784

UTF-32: 7DC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: cord; woven belt; hem; hemming

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gǔn,hùn,hún

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): OBI

Tiếng Nhật (On): KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

泥醉
nê tuý

Xem thêm:

[ suī ]

6FC9, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Quảng Cáo

khoan tường