Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 縄 - mẫn | thằng | 縄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32260

UTF-8: E7B884

UTF-32: 7E04

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: rope, string, cord; control

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ ヨウ ビン ミン なわ ただす

Tiếng Nhật (Kun): NAWA

Tiếng Nhật (On): JOU BIN YOU

Quan Thoại: shéng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đàng, đường [ ]

969A, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Xem thêm:

mi, my [ ]

9E8A, tổng 17 nét, bộ lộc 鹿 (+6 nét)

Xem thêm:

迷惑
mê hoặc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm