Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32267

UTF-8: E7B88B

UTF-32: 7E0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: climb down rope; hang by rope

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: ツイ ズイ すがる

Tiếng Nhật (Kun): SUGARU

Tiếng Nhật (On): TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

盤陀
bàn đà

Xem thêm:

螻蛄
lâu cô

Quảng Cáo

trạng quỳnh