Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32267

UTF-8: E7B88B

UTF-32: 7E0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: climb down rope; hang by rope

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: ツイ ズイ すがる

Tiếng Nhật (Kun): SUGARU

Tiếng Nhật (On): TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phún, phần, phẫn [ fén , fèn , pēn ]

6FC6, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dòng nhánh ; 2. bến sông

Xem thêm:

[ sū ]

7526, tổng 12 nét, bộ sinh 生 (+7 nét)

Nghĩa: sống lại

Xem thêm:

thành [ chéng ]

8BDA, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: thật thà, thành thật

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng