Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 縙 - | 縙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32281

UTF-8: E7B899

UTF-32: 7E19

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Pinyin: róng,rǒng,ròng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

huỷ, trùng [ chóng , huǐ ]

866B, tổng 6 nét, bộ trùng 虫 (+0 nét)

Nghĩa: loài sâu bọ

Xem thêm:

đạo [ dào ]

76DC, tổng 12 nét, bộ mẫn 皿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ăm trộm, ăm cắp ; 2. kẻ trộm

Xem thêm:

帩頭
tiêu đầu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho