Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32289

UTF-8: E7B8A1

UTF-32: 7E21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi2

Định nghĩa tiếng Anh: matter, affair

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zài,zēng

Tiếng Nhật: サイ こと

Tiếng Nhật (Kun): KOTO

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuy [ zuì ]

69DC, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

bột [ bó ]

8116, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: cái cổ

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng