Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縡

縡

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32289

UTF-8: E7B8A1

UTF-32: 7E21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi2

Định nghĩa tiếng Anh: matter, affair

Tiếng Hàn (Hangul): 재:0N

Pinyin: zài,zēng

Tiếng Nhật: サイ こと

Tiếng Nhật (Kun): KOTO

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

húc [ xū , xù ]

987C, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét), hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng