Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縨

縨

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32296

UTF-8: E7B8A8

UTF-32: 7E28

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Tiếng Nhật: ほろ

Tiếng Nhật (Kun): HORO TOBARI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

機巧
cơ xảo

Xem thêm:

樞臣
xu thần

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

9830, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: má

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng