
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 32308
UTF-8: E7B8B4
UTF-32: 7E34
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - (Vaṅgīsa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Makhàdeva - (Makhàdeva sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du