Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32311

UTF-8: E7B8B7

UTF-32: 7E37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: thread; detailed, precise

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロウ リュウ いと

Tiếng Nhật (Kun): ITO

Tiếng Nhật (On): RU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: liǒ

Tiếng Việt: lụa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên [ yuán ]

9DA2, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

linh [ líng ]

9234, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái chuông

Quảng Cáo

mat mia