Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32314

UTF-8: E7B8BA

UTF-32: 7E3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: to tangle, knot, kink, get twisted; to get complicated

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン もつれ もつれる

Tiếng Nhật (Kun): MOTSURERU MOTSURE

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: lián

Tiếng Việt: len

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

muộn [ mèn ]

71DC, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: đun, hầm

Xem thêm:

phan, phiên [ fān ]

5E61, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cờ hiệu ; 2. lật mặt

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng