Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 繈

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32328

UTF-8: E7B988

UTF-32: 7E48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Định nghĩa tiếng Anh: string of copper coins; swaddling clothes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キョウ コウ ぜにさし

Tiếng Nhật (Kun): ZENISASHI MUTSUKI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thế [ shì ]

8D33, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cho vay, cho thuê ; 2. tha thứ, xá tội

Xem thêm:

trư [ zhū ]

6AEB, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: cái cọc buộc giữ súc vật

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân