Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32331

UTF-8: E7B98B

UTF-32: 7E4B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Định nghĩa tiếng Anh: attach, connect, unite, fasten

Tiếng Nhật: ケイ かける つなぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNAGU KAKERU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kình, kính, kềnh [ jìng , qīng , qíng ]

6AA0, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đồ nắn cung ; 2. đế đèn, chân đèn

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ