Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32336

UTF-8: E7B990

UTF-32: 7E50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: fine cloth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: ケイ セイ

Tiếng Nhật (On): KEI E SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: suì

Âm thời Đường: huèi siuɛ̀i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ ]

682E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

伸冤
thân oan

Xem thêm:

[ qú ]

9E32, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鵒,鵒,鹆)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng