Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40498

UTF-8: E9B8B2

UTF-32: 9E32

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: mynah; Erithacus species (various)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chấp, hiệp, trấp [ shī , xié , zhī ]

6C41, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ; nhựa, chất lỏng

Xem thêm:

[ xū ]

6B54, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: sùi sụt, khụt khịt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10