Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32347

UTF-8: E7B99B

UTF-32: 7E5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Tiếng Nhật: シャク

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ yōng ]

955B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cái chuông lớn

Xem thêm:

[ jī , jīn ]

57FA, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nền, móng ; 2. gây dựng ; 3. đồ làm ruộng

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh