Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32359

UTF-8: E7B9A7

UTF-32: 7E67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Tiếng Nhật: ウン うん

Tiếng Nhật (On): UN

Quan Thoại: yun

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

phi, phôi [ pēi ]

5478, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Xem thêm:

[ ]

58B2, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng