Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繹

繹

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32377

UTF-8: E7B9B9

UTF-32: 7E79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: to unravel or unreel silk; to interpret, explain

Tiếng Hàn (Hangul): 역:0N

Pinyin: yì,shì

Tiếng Nhật: エキ ヤク セキ シャク たずねる ぬく

Tiếng Nhật (Kun): NUKU TAZUNERU

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: iɛk

Tiếng Việt: gịt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tộ [ ]

5083, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

961D, tổng 2 nét, bộ phụ 阜 (+0 nét)

Nghĩa: 1. gò đất ; 2. to lớn ; 3. béo

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ