Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繾

繾

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+14 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32382

UTF-8: E7B9BE

UTF-32: 7E7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: attached to, inseparable; entangled

Tiếng Hàn (Hangul): 견:1N

Pinyin: qiǎn

Tiếng Nhật: ケン キン

Tiếng Nhật (Kun): TEATSUI

Tiếng Nhật (On): TEN KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: qiǎn

Tiếng Việt: khín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính [ bǐng , bìng ]

67C4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cán, báng, tay cầm ; 2. người cầm quyền

Xem thêm:

[ ]

85F5, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng