Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+15 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 32398

UTF-8: E7BA8E

UTF-32: 7E8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: fine, delicate; minute; graceful

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): HOSOI CHIISAI SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sâm [ shēn ]

8460, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

[ ]

5F9A, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng