
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+15 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 32398
UTF-8: E7BA8E
UTF-32: 7E8E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỵ bất trước - (睡不著) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du