Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 纝

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+21 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 32413

UTF-8: E7BA9D

UTF-32: 7E9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ルイ

Tiếng Nhật (Kun): MATOFU KARAMERU KURONAWA

Tiếng Nhật (On): RUI

Quan Thoại: léi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốc [ sù ]

901F, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhanh chóng ; 2. tốc độ

Xem thêm:

tân, tần [ bīn ]

6FD2, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gần, bên cạnh ; 2. sắp, chuẩn bị ; 3. đất gần nước

Quảng Cáo

chữ chăm