Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32441

UTF-8: E7BAB9

UTF-32: 7EB9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: line, streak, stripe; wrinkle

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cầm [ qín ]

5659, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: ngậm trong miệng

Xem thêm:

[ diào ]

85CB, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

弇嵫
yêm tư

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng