Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纽

纽

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32445

UTF-8: E7BABD

UTF-32: 7EBD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: knot; button; handle, knob; tie

Quan Thoại: niǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ mán ]

9C3B, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man ly 鰻鱺,鳗鲡)

Xem thêm:

thẩm [ zhěn ]

628C, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng