Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32445

UTF-8: E7BABD

UTF-32: 7EBD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: knot; button; handle, knob; tie

Quan Thoại: niǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung, tông, túng, tổng [ cóng , sǒng , zǒng , zòng ]

7E31, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thả ra, phóng ra ; 2. tung lên ; 3. tha hồ, thoả sức, nuông chiều ; 4. dọc, chiều dọc

Quảng Cáo

mật mía nghệ an