Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纽 - nữu | nựu | 纽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32445

UTF-8: E7BABD

UTF-32: 7EBD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: knot; button; handle, knob; tie

Quan Thoại: niǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

6407, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: đè mạnh

Xem thêm:

陰陽
âm dương

Xem thêm:

bội, phí, phất, phật [ bèi , fèi , fú ]

602B, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: uất, tức

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản