Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32451

UTF-8: E7BB83

UTF-32: 7EC3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Định nghĩa tiếng Anh: to practice, drill, exercise, train

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiệp, hợp [ ]

51BE, tổng 8 nét, bộ băng 冫 (+6 nét)

Xem thêm:

ân [ ēn ]

84BD, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: antraxen (hoá học)

Xem thêm:

đồn [ tún ]

8ED8, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng