Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32476

UTF-8: E7BB9C

UTF-32: 7EDC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: enmesh, wrap around; web, net

Quan Thoại: luò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo [ ǎo ]

8884, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: áo ngắn, áo bông

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng