Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32498

UTF-8: E7BBB2

UTF-32: 7EF2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: cord; woven belt; hem; hemming

Quan Thoại: gǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bành, bằng [ péng ]

68DA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gác, nhà rạp ; 2. đơn vị quân gồm 14 lính

Xem thêm:

彞倫
di luân

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng