Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+10 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32537

UTF-8: E7BC99

UTF-32: 7F19

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: red silk

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E8F, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6420, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đâm ; 2. gài, gắn, xen thêm ; 3. cầm, nắm

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1