Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25632

UTF-8: E690A0

UTF-32: 6420

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: to daub; to thrust

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: shuò

Tiếng Nhật: サク

Tiếng Nhật (Kun): NURU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Quan Thoại: shuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trạch, trích [ ]

5387, tổng 5 nét, bộ hán 厂 (+3 nét)

Xem thêm:

thao, đao [ dāo , tāo ]

53E8, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: chịu ơn người khác

Xem thêm:

事故
sự cố

Quảng Cáo

công ty sửa nhà