Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+4 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32572

UTF-8: E7BCBC

UTF-32: 7F3C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kik1

Tiếng Nhật: ケツ

Tiếng Nhật (Kun): KAAKERU KAAKU

Tiếng Nhật (On): KETSU

Quan Thoại: qi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú , liù ]

93A6, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: mạ (kim loại); 1. một loại nồi thời xưa ; 2. chiếc nhẫn

Xem thêm:

[ ]

92EC, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng