Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 缾 - bình | 缾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+6 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32574

UTF-8: E7BCBE

UTF-32: 7F3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: jar, bottle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ヘイ ビン かめ

Tiếng Nhật (Kun): BIN

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: píng

Tiếng Việt: bình

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

菲菲
phi phi

Xem thêm:

公主
công chủ

Xem thêm:

腦室
não thất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược