
Thông tin ký tự
Bộ: phẫu ⽸(+11 nét) (đồ sành)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 32582
UTF-8: E7BD86
UTF-32: 7F46
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm: