Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罎 - đàm | 罎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+16 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 32590

UTF-8: E7BD8E

UTF-32: 7F4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: an earthenware jar, a jug

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ドン タン びん

Tiếng Nhật (Kun): BIN

Tiếng Nhật (On): TAN DON

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: tán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

學課錢
học khoá tiền

Xem thêm:

時機
thì cơ

Xem thêm:

dịch, thích, trạch [ zé ]

6CA2, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng