Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+5 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32610

UTF-8: E7BDA2

UTF-32: 7F62

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa6

Định nghĩa tiếng Anh: cease, finish, stop; give up

Tiếng Nhật: ハイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jié ]

5C10, tổng 4 nét, bộ tiểu 小 (+1 nét)

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

651C, tổng 21 nét, bộ thủ 手 (+18 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng