Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罢 - bãi | bì | 罢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+5 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32610

UTF-8: E7BDA2

UTF-32: 7F62

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa6

Định nghĩa tiếng Anh: cease, finish, stop; give up

Tiếng Nhật: ハイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

伯爵
bá tước

Xem thêm:

錐處囊中
chuỳ xử nang trung

Xem thêm:

anh [ yīng ]

5B30, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. thêm vào ; 3. vòng quanh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi