Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+18 nét) (tay)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 25884

UTF-8: E6949C

UTF-32: 651C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: lead by hand, take with; carry

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: ケイ たずさえる

Tiếng Nhật (Kun): TAZUSAERU

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: *huei

Tiếng Việt: huề

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

5D8D, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

minh [ míng ]

660E, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. đời nhà Minh (Trung Quốc)