Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罶 - lữu | 罶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+1 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32630

UTF-8: E7BDB6

UTF-32: 7F76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: fishing trap

Pinyin: liǔ

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): YANA UE UKE

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hưng, hứng [ xīng , xìng ]

5174, tổng 6 nét, bộ bát 八 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thức dậy ; 2. hưng thịnh ; 3. dấy lên; hứng thú

Xem thêm:

hoa, ô [ wú ]

92D8, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

解衣
giải y
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm