Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+1 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32632

UTF-8: E7BDB8

UTF-32: 7F78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: penalty, fine; punish, penalize

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: バツ

Tiếng Nhật (Kun): TOGAMERU TSUMISURU TOGAME

Tiếng Nhật (On): BATSU BACHI

Tiếng Hàn (Latinh): PEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ ]

8ABD, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

膠固
giao cố

Quảng Cáo

dân tộc ê đê