Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+1 nét) (con dê)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32651

UTF-8: E7BE8B

UTF-32: 7F8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: me1

Định nghĩa tiếng Anh: bleat of sheep; surname

Pinyin: ,miē

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): BA MA BI MI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quái [ guài ]

602A, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kỳ lạ ; 2. yêu quái

Quảng Cáo

English Vietnamese