
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+4 nét) (con dê)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32660
UTF-8: E7BE94
UTF-32: 7F94
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai sơn thượng thôn - (黃梅山上村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vàsettha - (Vàsettha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật