
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+4 nét) (con dê)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32663
UTF-8: E7BE97
UTF-32: 7F97
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật Tự Thuyết - (Udàna) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (III) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni Phật