Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 羘 - | 羘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+4 nét) (con dê)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32664

UTF-8: E7BE98

UTF-32: 7F98

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: ram

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): OHITSUJI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ qū ]

4F39, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Xem thêm:

大志
đại chí

Xem thêm:

lữu [ liǔ ]

7F76, tổng 15 nét, bộ võng 网 (+10 nét)

Nghĩa: đăng bắt cá

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng