Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+4 nét) (con dê)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32664

UTF-8: E7BE98

UTF-32: 7F98

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: ram

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): OHITSUJI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đầu [ tōu , tóu , tou ]

5934, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: cái đầu

Xem thêm:

幼根
ấu căn

Mời xem:

xem tử vi năm 2026