Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 羟 - khan | 羟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+5 nét) (con dê)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32671

UTF-8: E7BE9F

UTF-32: 7F9F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Định nghĩa tiếng Anh: hydroxide

Quan Thoại: qiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

凶猛
hung mãnh

Xem thêm:

杯中物
bôi trung vật

Xem thêm:

chiêu [ ]

76C4, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân