Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+5 nét) (con dê)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32671

UTF-8: E7BE9F

UTF-32: 7F9F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Định nghĩa tiếng Anh: hydroxide

Quan Thoại: qiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

猶可
do khả

Xem thêm:

mạch [ mò ]

964C, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: bờ ruộng

Xem thêm:

心胸
tâm hung

Quảng Cáo

thảo dược tphcm