Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+7 nét) (con dê)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32677

UTF-8: E7BEA5

UTF-32: 7FA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Định nghĩa tiếng Anh: hydroxyl group

Pinyin: qiān,qiǎng

Tiếng Nhật: コウ キョウ カン ケン

Quan Thoại: qiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si, sư, tư [ sī ]

86F3, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: loa si 螄,蛳)

Xem thêm:

[ ]

5F41, tổng 13 nét, bộ cung 弓 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa