Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+7 nét) (con dê)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32679

UTF-8: E7BEA7

UTF-32: 7FA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: carboxyl group

Pinyin: zuī,suō

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: suō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

2026, tổng nét, bộ

Xem thêm:

chư [ ]

9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

92D3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng